tàn binh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số lính còn sót lại sau một trận đánh lớn, thường là trong tình trạng suy yếu, thương vong và tan rã: Chỉ nhóm quân nhân sống sót sau khi đội quân chính của họ đã bị đánh bại hoặc tiêu diệt phần lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau trận chiến khốc liệt, chỉ còn một nhóm tàn binh rút lui vào rừng sâu.
- Những tàn binh của đạo quân xâm lược cuối cùng đã phải đầu hàng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tàn binh lạc tướng": cụm từ thường dùng để miêu tả cảnh tượng những người lính sống sót sau trận đánh bị thất lạc, không còn chỉ huy, hoàn toàn rối loạn và mất phương hướng.
- Sau thất bại, cả đạo quân rơi vào cảnh tàn binh lạc tướng.
Biến thể và từ gần giống
- Tàn quân (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ số quân lính còn sót lại sau chiến bại.
- Tàn dư (danh từ): Phần còn sót lại nói chung của một tổ chức, lực lượng đã suy yếu hoặc tan rã (có thể dùng trong bối cảnh phi quân sự).
- Tàn binh bại tướng (thành ngữ): Chỉ những tướng lĩnh và binh lính thất trận, thường mang sắc thái chê bai, miệt thị.
Từ đồng nghĩa
- Tàn quân: quân lính còn sót lại.
- Binh lính thất trận: binh lính đã bị đánh bại.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, quân sự hoặc khi miêu tả các sự kiện chiến tranh trong quá khứ.
- Mang sắc thái bi thảm, nhấn mạnh vào sự suy kiệt, thảm hại của lực lượng sau thất bại.
- Nh. Tàn quân.